Sim phong thủy năm sinh 2002

0938.7.4.2002

Số nút: 5

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) - Quẻ hỗ: Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) - Quẻ biến: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0936.5.7.2002

Số nút: 4

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Sơn Hỏa Bí (賁 bì) - Quẻ hỗ: Sơn Hỏa Bí (賁 bì) - Quẻ biến: Bát Thuần Ly (離 lí)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0928.9.2.2002

Số nút: 4

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Lôi Thủy Giải (解 xiè) - Quẻ hỗ: Lôi Thủy Giải (解 xiè) - Quẻ biến: Bát Thuần Khôn (坤 kūn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0928.2.1.2002

Số nút: 6

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Bát Thuần Tốn (巽 xùn) - Quẻ hỗ: Bát Thuần Tốn (巽 xùn) - Quẻ biến: Bát Thuần Càn (乾 qián)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0925.1.6.2002

Số nút: 7

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Thiên Trạch Lý (履 lủ) - Quẻ hỗ: Thiên Trạch Lý (履 lủ) - Quẻ biến: Bát Thuần Càn (乾 qián)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0924.18.2002

Số nút: 8

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Địa Lôi Phục (復 fù) - Quẻ hỗ: Địa Lôi Phục (復 fù) - Quẻ biến: Bát Thuần Cấn (艮 gèn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0779.9.9.2002

Số nút: 5

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Hỏa - hợp với người mệnh Thổ.

Quẻ chủ: Địa Phong Thăng (升 shēng) - Quẻ hỗ: Địa Phong Thăng (升 shēng) - Quẻ biến: Bát Thuần Khảm (坎 kǎn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0338.1.6.2002

Số nút: 5

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) - Quẻ hỗ: Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) - Quẻ biến: Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0338.1.5.2002

Số nút: 4

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) - Quẻ hỗ: Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) - Quẻ biến: Sơn Hỏa Bí (賁 bì)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0338.1.4.2002

Số nút: 3

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Sơn Địa Bác (剝 bō) - Quẻ hỗ: Sơn Địa Bác (剝 bō) - Quẻ biến: Bát Thuần Cấn (艮 gèn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

033.8.10.2002

Số nút: 9

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Sơn Lôi Di (頤 yí) - Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí) - Quẻ biến: Bát Thuần Đoài (兌 duì)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Dễ Nhớ, Sim Đảo, Sim Năm Sinh

033.8.08.2002

Số nút: 6

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Thủy Lôi Truân (屯 chún) - Quẻ hỗ: Thủy Lôi Truân (屯 chún) - Quẻ biến: Bát Thuần Tốn (巽 xùn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

033.8.07.2002

Số nút: 5

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) - Quẻ hỗ: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) - Quẻ biến: Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

033.8.06.2002

Số nút: 4

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié) - Quẻ hỗ: Thủy Trạch Tiết (節 jié) - Quẻ biến: Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

033.8.05.2002

Số nút: 3

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Thủy Thiên Nhu (需 xú) - Quẻ hỗ: Thủy Thiên Nhu (需 xú) - Quẻ biến: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0336.9.8.2002

Số nút: 3

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Phong Lôi Ích (益 yì) - Quẻ hỗ: Phong Lôi Ích (益 yì) - Quẻ biến: Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0329.2.9.2002

Số nút: 9

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Địa Phong Thăng (升 shēng) - Quẻ hỗ: Địa Phong Thăng (升 shēng) - Quẻ biến: Bát Thuần Khảm (坎 kǎn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0976.65.2002

Số nút: 7

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) - Quẻ hỗ: Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) - Quẻ biến: Bát Thuần Tốn (巽 xùn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0976.58.2002

Số nút: 9

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè) - Quẻ hỗ: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè) - Quẻ biến: Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0336.002.002

Số nút: 6

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Bát Thuần Chấn (震 zhèn) - Quẻ hỗ: Bát Thuần Chấn (震 zhèn) - Quẻ biến: Lôi Phong Hằng (恆 héng)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Taxi 3, Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0904.3.7.2002

Số nút: 7

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) - Quẻ hỗ: Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) - Quẻ biến: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0922.38.2002

Số nút: 8

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Địa Lôi Phục (復 fù) - Quẻ hỗ: Địa Lôi Phục (復 fù) - Quẻ biến: Bát Thuần Cấn (艮 gèn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

092.179.2002

Số nút: 2

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) - Quẻ hỗ: Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) - Quẻ biến: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

092.178.2002

Số nút: 1

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè) - Quẻ hỗ: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè) - Quẻ biến: Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0584.26.2002

Số nút: 9

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) - Quẻ hỗ: Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) - Quẻ biến: Bát Thuần Càn (乾 qián)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

05.23.10.2002

Số nút: 5

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè) - Quẻ hỗ: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè) - Quẻ biến: Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Dễ Nhớ, Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0941852002

Số nút: 1

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Thủy Thiên Nhu (需 xú) - Quẻ hỗ: Thủy Thiên Nhu (需 xú) - Quẻ biến: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0941812002

Số nút: 7

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Thủy Phong Tĩnh (井 jǐng) - Quẻ hỗ: Thủy Phong Tĩnh (井 jǐng) - Quẻ biến: Bát Thuần Khôn (坤 kūn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0941522002

Số nút: 5

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) - Quẻ hỗ: Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) - Quẻ biến: Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0941512002

Số nút: 4

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) - Quẻ hỗ: Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) - Quẻ biến: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0941052002

Số nút: 3

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Thủy Thiên Nhu (需 xú) - Quẻ hỗ: Thủy Thiên Nhu (需 xú) - Quẻ biến: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0919982002

Số nút: 10

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Bát Thuần Chấn (震 zhèn) - Quẻ hỗ: Bát Thuần Chấn (震 zhèn) - Quẻ biến: Lôi Phong Hằng (恆 héng)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0919072002

Số nút: 10

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Bát Thuần Ly (離 lí) - Quẻ hỗ: Bát Thuần Ly (離 lí) - Quẻ biến: Bát Thuần Cấn (艮 gèn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0918822002

Số nút: 2

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Trạch Thủy Khốn (困 kùn) - Quẻ hỗ: Trạch Thủy Khốn (困 kùn) - Quẻ biến: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0918062002

Số nút: 8

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Bát Thuần Đoài (兌 duì) - Quẻ hỗ: Bát Thuần Đoài (兌 duì) - Quẻ biến: Bát Thuần Khảm (坎 kǎn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0915752002

Số nút: 1

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Thủy Thiên Nhu (需 xú) - Quẻ hỗ: Thủy Thiên Nhu (需 xú) - Quẻ biến: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0914032002

Số nút: 1

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) - Quẻ hỗ: Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) - Quẻ biến: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0913322002

Số nút: 2

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Địa Thủy Sư (師 shí) - Quẻ hỗ: Địa Thủy Sư (師 shí) - Quẻ biến: Bát Thuần Chấn (震 zhèn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0912552002

Số nút: 6

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Bát Thuần Càn (乾 qián) - Quẻ hỗ: Bát Thuần Càn (乾 qián) - Quẻ biến: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0912352002

Số nút: 4

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) - Quẻ hỗ: Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) - Quẻ biến: Sơn Hỏa Bí (賁 bì)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0911082002

Số nút: 3

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè) - Quẻ hỗ: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè) - Quẻ biến: Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0911062002

Số nút: 1

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) - Quẻ hỗ: Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) - Quẻ biến: Bát Thuần Càn (乾 qián)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0822232002

Số nút: 1

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) - Quẻ hỗ: Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) - Quẻ biến: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0935.39.2002

Số nút: 3

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Lôi Phong Hằng (恆 héng) - Quẻ hỗ: Lôi Phong Hằng (恆 héng) - Quẻ biến: Lôi Thủy Giải (解 xiè)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0796.9.1.2002

Số nút: 6

Dãy số: Dãy số cân bằng âm dương, rất tốt.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ) - Quẻ hỗ: Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ) - Quẻ biến: Bát Thuần Khôn (坤 kūn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0786.5.2.2002

Số nút: 2

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Trạch Thủy Khốn (困 kùn) - Quẻ hỗ: Trạch Thủy Khốn (困 kùn) - Quẻ biến: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0783.9.4.2002

Số nút: 5

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) - Quẻ hỗ: Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) - Quẻ biến: Hỏa Lôi Phê Hạp (噬嗑 shì kè)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

07.6888.2002

Số nút: 1

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Phong Lôi Ích (益 yì) - Quẻ hỗ: Phong Lôi Ích (益 yì) - Quẻ biến: Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

038.4.01.2002

Số nút: 10

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim. Dãy số có số 8 nên nhận được vượng khí tốt từ sao Bát Bạch.

Quẻ chủ: Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ) - Quẻ hỗ: Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ) - Quẻ biến: Bát Thuần Khôn (坤 kūn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

0366.1.4.2002

Số nút: 4

Dãy số: Dãy số vượng âm.

Phong thủy: Sim thuộc mệnh Thổ - hợp với người mệnh Kim.

Quẻ chủ: Bát Thuần Khôn (坤 kūn) - Quẻ hỗ: Bát Thuần Khôn (坤 kūn) - Quẻ biến: Bát Thuần Chấn (震 zhèn)

Quan niệm dân gian: Dãy số có chứa dạng Sim Đảo, Sim Năm Sinh

Danh sách các đầu số sim:
 0901  0902  0903  0904  0905  0906  0907  0908  0909  0911  0912  0913  0914  0915  0916  0917  0918  0919  092  0931  0932  0933  0934  0935  0936  0937  0938  0939  0941  0942  0943  0944  0945  0946  0947  0948  0949  095  0961  0962  0963  0964  0965  0966  0967  0968  0969  0971  0972  0973  0974  0975  0976  0977  0978  0979  0981  0982  0983  0984  0985  0986  0987  0988  0989  0990  0991  0992  0993  0994  0995  0996  0997  0998  0999  01620  01621  01622  01623  01624  01625  01626  01627  01628  01629  01630  01631  01632  01633  01634  01635  01636  01637  01638  01639  01640  01641  01642  01643  01644  01645  01646  01647  01648  01649  01650  01651  01652  01653  01654  01655  01656  01657  01658  01659  01660  01661  01662  01663  01664  01665  01666  01667  01668  01669  01670  01671  01672  01673  01674  01675  01676  01677  01678  01679  01680  01681  01682  01683  01684  01685  01686  01687  01688  01689  01880  01881  01882  01883  01884  01885  01886  01887  01888  01889  01990  01991  01992  01993  01994  01995  01996  01997  01998  01999  01200  01201  01202  01203  01204  01205  01206  01207  01208  01209  0121  01210  01211  01212  01213  01214  01215  01216  01217  01218  01219  01260  01261  01262  01263  01264  01265  01266  01267  01268  01269  01280  01281  01282  01283  01284  01285  01286  01287  01288  01289  01230  01231  01232  01233  01234  01235  01236  01237  01238  01239  01240  01241  01242  01243  01244  01245  01246  01247  01248  01249  01250  01251  01252  01253  01254  01255  01256  01257  01258  01259  01270  01271  01272  01273  01274  01275  01276  01277  01278  01279  01290  01291  01292  01293  01294  01295  01296  01297  01298  01299  0860  0861  0862  0863  0864  0865  0866  0867  0868  0869  0880  0881  0882  0883  0884  0885  0886  0887  0888  0889  0890  0891  0892  0893  0894  0895  0896  0897  0898  0899
tim sim nam sinh

Liên hệ

0911.639.639

0127 992 5555

Làm việc từ 8h đến 21h

các ngày trong tuần.

Những giờ khác quý khách

vui lòng đặt mua qua wesite.

Chúng tôi sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.

Hotline khiếu nại dịch vụ:
SIM THEO GIA

Sim theo giá

don hang gan nhat

Đơn đặt hàng gần đây

01x24x5xxxx

10/12/2018 05:55

Ly Van Son

09x56xx5xxx

10/12/2018 05:54

Tuyet Suong

08x987xxxx

10/12/2018 05:54

Hoàng Văn

08x7756xxxx

10/12/2018 05:53

Mr. Vũ

0x9645xxxx

10/12/2018 05:53

Quang

08x54x6xxx

10/12/2018 05:53

Phạm Tuấn Nghĩa

09x5456xxx

10/12/2018 05:52

Du

098x88xxxx

10/12/2018 05:51

Lê Quyết Thắng

09x78xxxxx

10/12/2018 05:50

Tuấn Vũ

012x9898xxx

10/12/2018 05:50

Nguyen quoc thanh

09x654xxxx

10/12/2018 05:50

Nguyen quoc thanh

016x74x7xxx

10/12/2018 05:49

Trang

0166X895xxx

10/12/2018 05:47

Lê Anh Dân

01xxx4x8xxx

10/12/2018 05:46

Cảnh

09x9825xxx

10/12/2018 05:46

Nguyễn Thị Ngọc Hoa

0166X895xxx

10/12/2018 05:46

Vinh

01x24x5xxxx

10/12/2018 05:42

Nguyễn Thanh Tùng

08x65xx5xxx

10/12/2018 05:41

Hoàng Văn

01x75x58xxxx

10/12/2018 05:38

Nguyễn Thanh Tùng

09x56xx5xxx

10/12/2018 05:37

Phạm Tuấn Nghĩa